Từ điển HSK / 批
批
Hán Việt: phêlượng từHSK 3.0 cấp 5
(lượng từ) lô; đợt; nhóm
Tốc độ
Ví dụ
工厂又生产了一批新产品。
gōngchǎng yòu shēngchǎn le yì pī xīn chǎnpǐn.
Nhà máy lại sản xuất một lô sản phẩm mới.
Cách viết
批
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一批货 — một lô hàng
- 第一批 — đợt đầu tiên
- 一大批人 — một nhóm đông người
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.