Từ điển HSK / 判处
判处
Hán Việt: phán xửđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tuyên phạt, kết án (một hình phạt cụ thể)
Tốc độ
Ví dụ
法院依法判处被告死刑。
fǎyuàn yīfǎ pànchǔ bèigào sǐxíng.
Tòa án chiếu theo pháp luật tuyên bị cáo án tử hình.
Cách viết
判
处
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 判处死刑 — tuyên án tử hình
- 判处罚款 — tuyên phạt tiền
- 判处有期徒刑 — tuyên án tù có thời hạn
Từ cùng chữ
判 phánCả họ 9 từ →
- 判断pànduànphán đoán; đánh giá
- 裁判cáipàntrọng tài, người phân xử; phân xử, làm trọng tài
- 谈判tánpànđàm phán, thương lượng; cuộc đàm phán
- 判定pàndìngphán định, xác định, kết luận
- 判决pànjuéphán quyết, tuyên án (hành vi xét xử); bản án, phán quyết (văn bản, kết quả)
- 批判pīpànphê phán; chỉ trích (có phân tích, nghiêm khắc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.