Từ điển HSK / 谈判

谈判

Hán Việt: đàm phánđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

đàm phán, thương lượng; cuộc đàm phán

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đàm phán, thương lượng

双方经过多次谈判才达成协议。

shuāngfāng jīngguò duō cì tánpàn cái dáchéng xiéyì.

Hai bên qua nhiều lần đàm phán mới đạt được thỏa thuận.

cuộc đàm phán

这场谈判持续了整整一周。

zhè chǎng tánpàn chíxù le zhěngzhěng yī zhōu.

Cuộc đàm phán này kéo dài suốt cả một tuần.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 商务谈判đàm phán thương mại
  • 谈判bàn đàm phán
  • 谈判破裂đàm phán đổ vỡ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK