Từ điển HSK / 谈判
谈判
Hán Việt: ✓ đàm phánđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
đàm phán, thương lượng; cuộc đàm phán
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đàm phán, thương lượng
双方经过多次谈判才达成协议。
shuāngfāng jīngguò duō cì tánpàn cái dáchéng xiéyì.
Hai bên qua nhiều lần đàm phán mới đạt được thỏa thuận.
名
cuộc đàm phán
这场谈判持续了整整一周。
zhè chǎng tánpàn chíxù le zhěngzhěng yī zhōu.
Cuộc đàm phán này kéo dài suốt cả một tuần.
Cách viết
谈
判
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 商务谈判 — đàm phán thương mại
- 谈判桌 — bàn đàm phán
- 谈判破裂 — đàm phán đổ vỡ
Từ cùng chữ
谈 đàmCả họ 13 từ →
判 phánCả họ 9 từ →
- 判断pànduànphán đoán; đánh giá
- 裁判cáipàntrọng tài, người phân xử; phân xử, làm trọng tài
- 判处pànchǔtuyên phạt, kết án (một hình phạt cụ thể)
- 判定pàndìngphán định, xác định, kết luận
- 判决pànjuéphán quyết, tuyên án (hành vi xét xử); bản án, phán quyết (văn bản, kết quả)
- 批判pīpànphê phán; chỉ trích (có phân tích, nghiêm khắc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.