Từ điển HSK / 谈论
谈论
Hán Việt: đàm luậnđộng từHSK 3.0 cấp 6
bàn luận, đàm luận về
Tốc độ
Ví dụ
大家正在热烈地谈论这个话题。
dàjiā zhèngzài rèliè de tánlùn zhège huàtí.
Mọi người đang bàn luận sôi nổi về chủ đề này.
Cách viết
谈
论
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 谈论问题 — bàn luận vấn đề
- 谈论时事 — bàn luận thời sự
- 私下谈论 — bàn luận riêng
Từ cùng chữ
谈 đàmCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.