Từ điển HSK / 谈话

谈话

Hán Việt: đàm thoạiđộng từHSK 5

nói chuyện, trò chuyện

Ví dụ

老师找他谈话了。

lǎoshī zhǎo tā tánhuà le.

Thầy giáo đã tìm cậu ấy nói chuyện.

Cách viết

谈
话

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 进行谈话 — tiến hành trò chuyện
  • 谈话内容 — nội dung cuộc nói chuyện
  • 亲切谈话 — trò chuyện thân mật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK