Từ điển HSK / 畅谈
畅谈
Hán Việt: sướng đàmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
trò chuyện thỏa thích; đàm luận sôi nổi
Tốc độ
Ví dụ
老朋友久别重逢,畅谈到深夜。
lǎo péngyou jiǔbié chóngféng, chàngtán dào shēnyè.
Bạn cũ xa cách lâu ngày gặp lại, trò chuyện thỏa thích đến tận khuya.
Cách viết
畅
谈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 畅谈理想 — trò chuyện về lý tưởng
- 畅谈未来 — bàn luận về tương lai
- 促膝畅谈 — ngồi sát trò chuyện thân mật
Từ cùng chữ
畅 sướng
- 畅通chàngtōngthông suốt, thông thoáng (đường sá, thông tin)
- 畅销chàngxiāobán chạy, tiêu thụ nhanh; bán chạy (làm định ngữ)
- 酣畅hānchàngsảng khoái; thỏa thích; đã đời (uống, ngủ, viết lách...)
- 流畅liúchàngtrôi chảy; lưu loát; mượt mà (văn, động tác)
- 舒畅shūchàngthư thái; thoải mái; dễ chịu (tâm trạng, cơ thể)
- 顺畅shùnchàngthông suốt; trôi chảy; thuận lợi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.