Từ điển HSK / 舒畅

舒畅

Hán Việt: thư sướngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

thư thái; thoải mái; dễ chịu (tâm trạng, cơ thể)

Tốc độ

Ví dụ

呼吸着新鲜的空气,我感到心情格外舒畅。

hūxīzhe xīnxiān de kōngqì, wǒ gǎndào xīnqíng géwài shūchàng.

Hít thở không khí trong lành, tôi cảm thấy tâm trạng vô cùng thư thái.

Cách viết

舒
畅

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 心情舒畅 — tâm trạng thư thái
  • 舒畅无比 — vô cùng thoải mái
  • 感到舒畅 — cảm thấy thư thái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK