Từ điển HSK / 畅通
畅通
Hán Việt: sướng thôngtính từHSK 6
thông suốt, thông thoáng (đường sá, thông tin)
Ví dụ
这条公路现在很畅通。
zhè tiáo gōnglù xiànzài hěn chàngtōng.
Con đường này hiện rất thông thoáng.
Cách viết
畅
通
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 交通畅通 — giao thông thông suốt
- 渠道畅通 — kênh thông suốt
- 畅通无阻 — thông suốt không cản trở
Từ cùng chữ
畅 sướng
- 畅销chàngxiāosướng tiêubán chạy, tiêu thụ nhanh; bán chạy (làm định ngữ)
- 畅谈chàngtánsướng đàmtrò chuyện thỏa thích; đàm luận sôi nổi
- 酣畅hānchànghàm sướngsảng khoái; thỏa thích; đã đời (uống, ngủ, viết lách...)
- 流畅liúchànglưu sướngtrôi chảy; lưu loát; mượt mà (văn, động tác)
- 舒畅shūchàngthư sướngthư thái; thoải mái; dễ chịu (tâm trạng, cơ thể)
- 顺畅shùnchàngthuận sướngthông suốt; trôi chảy; thuận lợi
通 thôngCả họ 38 từ →
- 交通jiāotōng✓ giao thônggiao thông, vận tải
- 普通pǔtōngphổ thôngbình thường, thông thường
- 通过tōngguòthông quáđi qua; thông qua; đỗ; thông qua; bằng cách
- 通知tōngzhīthông trithông báo; báo cho biết; (bản) thông báo
- 普通话pǔtōnghuàphổ thông thoạitiếng phổ thông, tiếng quan thoại
- 沟通gōutōngcâu thônggiao tiếp, trao đổi, thông hiểu nhau
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.