Từ điển HSK / 畅通

畅通

Hán Việt: sướng thôngtính từHSK 6

thông suốt, thông thoáng (đường sá, thông tin)

Ví dụ

这条公路现在很畅通。

zhè tiáo gōnglù xiànzài hěn chàngtōng.

Con đường này hiện rất thông thoáng.

Cách viết

畅
通

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 交通畅通 — giao thông thông suốt
  • 渠道畅通 — kênh thông suốt
  • 畅通无阻 — thông suốt không cản trở

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK