Từ điển HSK / 顺畅
顺畅
Hán Việt: thuận sướngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
thông suốt; trôi chảy; thuận lợi
Tốc độ
Ví dụ
改造之后,这条路的交通变得十分顺畅。
gǎizào zhīhòu, zhè tiáo lù de jiāotōng biàn de shífēn shùnchàng.
Sau khi cải tạo, giao thông trên con đường này trở nên rất thông suốt.
Cách viết
顺
畅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 交通顺畅 — giao thông thông suốt
- 呼吸顺畅 — hô hấp thông thoáng
- 沟通顺畅 — giao tiếp trôi chảy
Từ cùng chữ
顺 thuậnCả họ 22 từ →
畅 sướng
- 畅通chàngtōngthông suốt, thông thoáng (đường sá, thông tin)
- 畅销chàngxiāobán chạy, tiêu thụ nhanh; bán chạy (làm định ngữ)
- 畅谈chàngtántrò chuyện thỏa thích; đàm luận sôi nổi
- 酣畅hānchàngsảng khoái; thỏa thích; đã đời (uống, ngủ, viết lách...)
- 流畅liúchàngtrôi chảy; lưu loát; mượt mà (văn, động tác)
- 舒畅shūchàngthư thái; thoải mái; dễ chịu (tâm trạng, cơ thể)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.