Từ điển HSK / 一帆风顺
一帆风顺
Hán Việt: nhất phàm phong thuậnthành ngữHSK 3.0 cấp 6
thuận buồm xuôi gió, mọi việc suôn sẻ
Tốc độ
Ví dụ
祝你今后的事业一帆风顺。
zhù nǐ jīnhòu de shìyè yìfān-fēngshùn.
Chúc sự nghiệp của bạn từ nay thuận buồm xuôi gió.
Cách viết
一
帆
风
顺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 祝一帆风顺 — chúc xuôi chèo mát mái
- 事业一帆风顺 — sự nghiệp hanh thông
- 一帆风顺的人生 — cuộc đời suôn sẻ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.