Từ điển HSK / 顺差
顺差
Hán Việt: thuận saidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thặng dư (xuất siêu); số dư có lợi trong cán cân thương mại
Tốc độ
Ví dụ
去年该国对外贸易实现了较大的顺差。
qùnián gāi guó duìwài màoyì shíxiàn le jiào dà de shùnchā.
Năm ngoái, ngoại thương của nước này đạt mức thặng dư khá lớn.
Cách viết
顺
差
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 贸易顺差 — thặng dư thương mại
- 出现顺差 — xuất hiện thặng dư
- 保持顺差 — duy trì thặng dư
Từ cùng chữ
顺 thuậnCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.