Từ điển HSK / 顺序
顺序
Hán Việt: thuận tựdanh từHSK 3.0 cấp 4
thứ tự; trình tự
Tốc độ
Ví dụ
请按顺序进入教室。
qǐng àn shùnxù jìnrù jiàoshì.
Xin hãy vào lớp học theo thứ tự.
Cách viết
顺
序
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 按顺序 — theo thứ tự
- 排好顺序 — sắp xếp thứ tự
- 顺序错了 — thứ tự sai
Từ cùng chữ
顺 thuậnCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.