Từ điển HSK / 工序

工序

Hán Việt: công tựdanh từHSK 3.0 cấp 6

công đoạn; quy trình sản xuất

Tốc độ

Ví dụ

这道工序非常复杂。

zhè dào gōngxù fēicháng fùzá.

Công đoạn này rất phức tạp.

Cách viết

工
序

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生产工序 — công đoạn sản xuất
  • 一道工序 — một công đoạn
  • 简化工序 — đơn giản hóa quy trình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK