Từ điển HSK / 序列

序列

Hán Việt: tự liệtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

trình tự, dãy, chuỗi (sắp xếp theo thứ tự)

Tốc độ

Ví dụ

科学家分析了这段基因序列。

kēxuéjiā fēnxī le zhè duàn jīyīn xùliè.

Các nhà khoa học đã phân tích đoạn trình tự gen này.

Cách viết

序
列

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 时间序列 — chuỗi thời gian
  • 基因序列 — trình tự gen
  • 排入序列 — xếp vào trình tự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK