Từ điển HSK / 陈列
陈列
Hán Việt: trần liệtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
trưng bày; bày biện (cho người xem)
Tốc độ
Ví dụ
博物馆里陈列着许多珍贵的文物。
bówùguǎn lǐ chénliè zhe xǔduō zhēnguì de wénwù.
Trong bảo tàng trưng bày nhiều văn vật quý giá.
Cách viết
陈
列
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 陈列展品 — trưng bày hiện vật
- 陈列在橱窗 — bày trong tủ kính
- 陈列室 — phòng trưng bày
Từ cùng chữ
陈 trần
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.