Từ điển HSK / 陈述

陈述

Hán Việt: trần thuậtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

trình bày; tường thuật (có mạch lạc)

Tốc độ

Ví dụ

请你如实陈述当时发生的经过。

qǐng nǐ rúshí chénshù dāngshí fāshēng de jīngguò.

Xin anh trình bày trung thực diễn biến xảy ra lúc đó.

Cách viết

陈
述

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 陈述事实 — trình bày sự thật
  • 陈述意见 — bày tỏ ý kiến
  • 陈述句 — câu trần thuật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK