Từ điển HSK / 表述

表述

Hán Việt: biểu thuậtđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

trình bày; diễn đạt; thuật lại; cách diễn đạt; sự trình bày

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

trình bày; diễn đạt; thuật lại

请你把自己的观点表述清楚。

qǐng nǐ bǎ zìjǐ de guāndiǎn biǎoshù qīngchǔ.

Xin bạn hãy trình bày rõ quan điểm của mình.

cách diễn đạt; sự trình bày

这句话的表述不够严谨。

zhè jù huà de biǎoshù bùgòu yánjǐn.

Cách diễn đạt của câu này chưa đủ chặt chẽ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 清楚表述diễn đạt rõ ràng
  • 准确表述trình bày chính xác
  • 语言表述diễn đạt ngôn ngữ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK