Từ điển HSK / 表述
表述
Hán Việt: biểu thuậtđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
trình bày; diễn đạt; thuật lại; cách diễn đạt; sự trình bày
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
trình bày; diễn đạt; thuật lại
请你把自己的观点表述清楚。
qǐng nǐ bǎ zìjǐ de guāndiǎn biǎoshù qīngchǔ.
Xin bạn hãy trình bày rõ quan điểm của mình.
名
cách diễn đạt; sự trình bày
这句话的表述不够严谨。
zhè jù huà de biǎoshù bùgòu yánjǐn.
Cách diễn đạt của câu này chưa đủ chặt chẽ.
Cách viết
表
述
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 清楚表述 — diễn đạt rõ ràng
- 准确表述 — trình bày chính xác
- 语言表述 — diễn đạt ngôn ngữ
Từ cùng chữ
表 biểuCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.