Từ điển HSK / 上述
上述
Hán Việt: thượng thuậttính từHSK 3.0 cấp 6
nói trên; đã nêu ở trên
Tốc độ
Ví dụ
上述问题需要尽快解决。
shàngshù wèntí xūyào jǐnkuài jiějué.
Những vấn đề nêu trên cần được giải quyết sớm.
Cách viết
上
述
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上述情况 — tình huống nêu trên
- 上述内容 — nội dung nêu trên
- 上述规定 — quy định nêu trên
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.