Từ điển HSK / 阐述
阐述
Hán Việt: xiển thuậtđộng từHSK 7–9
trình bày; luận giải (quan điểm, chủ trương)
Ví dụ
他在会上详细阐述了自己的观点。
tā zài huì shàng xiángxì chǎnshù le zìjǐ de guāndiǎn.
Ông ấy đã trình bày chi tiết quan điểm của mình tại cuộc họp.
Cách viết
阐
述
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 阐述观点 — trình bày quan điểm
- 系统阐述 — luận giải có hệ thống
- 阐述立场 — nêu rõ lập trường
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.