Từ điển HSK / 描述

描述

Hán Việt: miêu thuậtđộng từHSK 3.0 cấp 5

mô tả, miêu tả

Tốc độ

Ví dụ

请你描述一下当时的情况。

qǐng nǐ miáoshù yíxià dāngshí de qíngkuàng.

Bạn hãy mô tả lại tình huống lúc đó.

Cách viết

描
述

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 描述细节 — mô tả chi tiết
  • 详细描述 — mô tả chi tiết
  • 准确描述 — mô tả chính xác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK