Từ điển HSK / 叙述

叙述

Hán Việt: tự thuậtđộng từHSK 6

kể lại, tường thuật, thuật lại

Ví dụ

请你详细叙述一下事情的经过。

qǐng nǐ xiángxì xùshù yíxià shìqing de jīngguò.

Mời anh thuật lại chi tiết diễn biến sự việc.

Cách viết

叙
述

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 详细叙述 — thuật lại chi tiết
  • 叙述经过 — kể lại quá trình
  • 平铺直叙 — kể lể bằng phẳng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK