Từ điển HSK / 上班
上班
Hán Việt: thượng banđộng từHSK 3.0 cấp 1
đi làm; làm việc (đến nơi làm)
Tốc độ
Ví dụ
我爸爸八点上班。
wǒ bàba bā diǎn shàngbān.
Bố tôi đi làm lúc tám giờ.
Cách viết
上
班
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去上班 — đi làm
- 上班时间 — giờ làm việc
- 不上班 — không đi làm
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.