Từ điển HSK / 上课
上课
Hán Việt: thượng khoáđộng từHSK 3.0 cấp 1
lên lớp; vào học (thầy dạy hoặc trò học)
Tốc độ
Ví dụ
我们上午八点上课。
wǒmen shàngwǔ bā diǎn shàngkè.
Buổi sáng tám giờ chúng tôi vào học.
Cách viết
上
课
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去上课 — đi học/lên lớp
- 上课了 — vào học rồi
- 该上课了 — đến giờ học
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.