Cây Hán Việt / 课
课
kèHán Việt: khoácấp 1
lớp học; tiết học; bài học
Trang chữ 课 →11 từ ghép chứa 课 · dễ trước
- 上课shàngkèthượng khoálên lớp; vào học (thầy dạy hoặc trò học)cấp 1
- 下课xiàkèhạ khoátan học; hết tiếtcấp 1
- 课本kèběnkhoá bảnsách giáo khoacấp 3
- 课文kèwénkhoá vănbài khóa, bài đọccấp 3
- 功课gōngkècông khoábài tập, bài họccấp 4
- 课程kèchéngkhoá trìnhkhóa học, chương trình học, môn họccấp 4
- 课堂kètángkhoá đườnglớp học, giờ học (trên lớp)cấp 4
- 补课bǔkèbổ khoáhọc bù; dạy bù; bổ túc bài họccấp 6
- 课题kètíkhoá đềđề tài nghiên cứu; vấn đề cần giải quyếtcấp 6
- 备课bèikèbị khoásoạn bài, chuẩn bị bài giảng (giáo viên)cấp 7-9
- 旷课kuàngkèkhoáng khoátrốn học; nghỉ học không phép; bỏ tiếtcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.