Từ điển HSK / 课题

课题

Hán Việt: khoá đềdanh từHSK 6

đề tài nghiên cứu; vấn đề cần giải quyết

Ví dụ

环境保护是当今世界的重要课题。

huánjìng bǎohù shì dāngjīn shìjiè de zhòngyào kètí.

Bảo vệ môi trường là đề tài quan trọng của thế giới ngày nay.

Cách viết

课
题

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 研究课题 — đề tài nghiên cứu
  • 重大课题 — vấn đề trọng đại
  • 课题组 — nhóm đề tài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK