Từ điển HSK / 题目
题目
Hán Việt: đề mụcdanh từHSK 3.0 cấp 5
đề bài, đầu đề, câu hỏi (bài tập, đề thi)
Tốc độ
Ví dụ
这道题目我不会做。
zhè dào tímù wǒ bú huì zuò.
Câu hỏi này tôi không làm được.
Cách viết
题
目
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 考试题目 — đề bài thi
- 作文题目 — đề bài văn
- 题目难 — đề bài khó
Từ cùng chữ
题 đềCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.