Từ điển HSK / 课文
课文
Hán Việt: khoá văndanh từHSK 3.0 cấp 3
bài khóa, bài đọc
Tốc độ
Ví dụ
今天我们学习第三课的课文。
jīntiān wǒmen xuéxí dì sān kè de kèwén.
Hôm nay chúng ta học bài khóa của bài ba.
Cách viết
课
文
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 读课文 — đọc bài khóa
- 背课文 — học thuộc bài khóa
- 一篇课文 — một bài khóa
Từ cùng chữ
课 khoáCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.