Từ điển HSK / 文件

文件

Hán Việt: ✓ văn kiệndanh từHSK 3.0 cấp 4

tập tin, văn kiện, tài liệu

Tốc độ

Ví dụ

请把这份文件交给老师。

qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn jiāo gěi lǎoshī.

Làm ơn đưa tập tài liệu này cho thầy giáo.

Cách viết

文
件

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一份文件 — một tập tài liệu
  • 打印文件 — in tài liệu
  • 重要文件 — tài liệu quan trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK