Từ điển HSK / 文件
文件
Hán Việt: ✓ văn kiệndanh từHSK 3.0 cấp 4
tập tin, văn kiện, tài liệu
Tốc độ
Ví dụ
请把这份文件交给老师。
qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn jiāo gěi lǎoshī.
Làm ơn đưa tập tài liệu này cho thầy giáo.
Cách viết
文
件
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一份文件 — một tập tài liệu
- 打印文件 — in tài liệu
- 重要文件 — tài liệu quan trọng
Từ cùng chữ
文 vănCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.