Từ điển HSK / 硬件
硬件
Hán Việt: ngạnh kiệndanh từHSK 3.0 cấp 5
phần cứng (máy tính)
Tốc độ
Ví dụ
这台电脑的硬件配置很高。
zhè tái diànnǎo de yìngjiàn pèizhì hěn gāo.
Cấu hình phần cứng của máy tính này rất cao.
Cách viết
硬
件
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 电脑硬件 — phần cứng máy tính
- 硬件设备 — thiết bị phần cứng
- 硬件升级 — nâng cấp phần cứng
Từ cùng chữ
硬 ngạnhCả họ 9 từ →
- 坚硬jiānyìngcứng; cứng rắn (vật chất)
- 过硬guòyìngvững vàng; cứng cỏi; đạt tiêu chuẩn cao (kinh qua thử thách)
- 僵硬jiāngyìngcứng đờ, cứng nhắc (cơ thể, động tác không linh hoạt); (thái độ, cách làm) cứng nhắc, thiếu linh hoạt
- 强硬qiángyìngcứng rắn; cương quyết; không nhượng bộ
- 生硬shēngyìngcứng nhắc, sượng sùng, gượng gạo, thô cứng (không tự nhiên)
- 硬币yìngbìđồng xu, tiền xu, tiền kim loại
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.