Cây Hán Việt / 件

件

jiànHán Việt: kiệnHSK 1

chiếc; cái; (lượng từ cho quần áo, sự việc)

Trang chữ 件 →

16 từ ghép chứa 件 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.