Từ điển HSK / 件
件
Hán Việt: kiệnlượng từHSK 3.0 cấp 1
chiếc; cái; (lượng từ cho quần áo, sự việc)
Tốc độ
Ví dụ
我买了一件新衣服。
wǒ mǎi le yí jiàn xīn yīfu.
Tôi đã mua một bộ quần áo mới.
Cách viết
件
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一件衣服 — một bộ quần áo
- 两件事 — hai việc
- 这件礼物 — món quà này
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.