Từ điển HSK / 事件

事件

Hán Việt: sự kiệndanh từHSK 3.0 cấp 5

sự kiện; sự việc

Tốc độ

Ví dụ

这是一次震惊世界的重大事件

zhè shì yī cì zhènjīng shìjiè de zhòngdà shìjiàn.

Đây là một sự kiện trọng đại gây chấn động thế giới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 重大事件sự kiện trọng đại
  • 历史事件sự kiện lịch sử
  • 突发事件sự kiện bất ngờ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK