Từ điển HSK / 事件
事件
Hán Việt: ✓ sự kiệndanh từHSK 3.0 cấp 5
sự kiện; sự việc
Tốc độ
Ví dụ
这是一次震惊世界的重大事件。
zhè shì yī cì zhènjīng shìjiè de zhòngdà shìjiàn.
Đây là một sự kiện trọng đại gây chấn động thế giới.
Cách viết
事
件
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 重大事件 — sự kiện trọng đại
- 历史事件 — sự kiện lịch sử
- 突发事件 — sự kiện bất ngờ
Từ cùng chữ
事 sựCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.