Từ điển HSK / 无条件
无条件
Hán Việt: ✓ vô điều kiệntính từHSK 3.0 cấp 7-9
vô điều kiện; không kèm bất kỳ điều kiện nào
Tốc độ
Ví dụ
父母对子女的爱往往是无条件的。
fùmǔ duì zǐnǚ de ài wǎngwǎng shì wútiáojiàn de.
Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái thường là vô điều kiện.
Cách viết
无
条
件
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无条件投降 — đầu hàng vô điều kiện
- 无条件支持 — ủng hộ vô điều kiện
- 无条件的爱 — tình yêu vô điều kiện
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
条 điềuCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.