Từ điển HSK / 苗条

苗条

Hán Việt: miêu điềutính từHSK 3.0 cấp 7-9

mảnh mai; thon thả (dáng người, thường nói về nữ)

Tốc độ

Ví dụ

她身材苗条,很适合当模特。

tā shēncái miáotiao, hěn shìhé dāng mótè.

Cô ấy dáng người thon thả, rất hợp làm người mẫu.

Cách viết

苗
条

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 身材苗条 — dáng người thon thả
  • 保持苗条 — giữ dáng mảnh mai
  • 苗条的身影 — bóng dáng mảnh mai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK