Từ điển HSK / 揠苗助长

揠苗助长

Hán Việt: yển miêu trợ trưởngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

nhổ mạ giúp lớn — nóng vội cầu thành, làm trái quy luật nên hỏng việc

Tốc độ

Ví dụ

对孩子的教育不能揠苗助长。

duì háizi de jiàoyù bùnéng yàmiáo zhùzhǎng.

Việc giáo dục con cái không thể nóng vội mà làm hỏng.

Cách viết

揠
苗
助
长

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 揠苗助长的做法 — cách làm nóng vội
  • 急于求成揠苗助长 — nóng vội hỏng việc
  • 教育不能揠苗助长 — dạy dỗ chớ vội vàng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK