Cây Hán Việt / 无

无

wúHán Việt: vôHSK 4

không có, không tồn tại

Trang chữ 无 →

69 từ ghép chứa 无 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.