Từ điển HSK / 无敌
无敌
Hán Việt: ✓ vô địchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
vô địch; không có đối thủ
Tốc độ
Ví dụ
这支球队实力强大,几乎所向无敌。
zhè zhī qiúduì shílì qiángdà, jīhū suǒxiàng-wúdí.
Đội bóng này thực lực hùng mạnh, gần như bách chiến bách thắng.
Cách viết
无
敌
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天下无敌 — thiên hạ vô địch
- 所向无敌 — bách chiến bách thắng
- 无敌之师 — đội quân bất bại
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.