Từ điển HSK / 天敌
天敌
Hán Việt: ✓ thiên địchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thiên địch; kẻ thù tự nhiên trong sinh học
Tốc độ
Ví dụ
猫头鹰是老鼠的天敌。
māotóuyīng shì lǎoshǔ de tiāndí.
Cú mèo là thiên địch của chuột.
Cách viết
天
敌
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自然天敌 — thiên địch tự nhiên
- 害虫的天敌 — thiên địch của sâu hại
- 没有天敌 — không có thiên địch
Từ cùng chữ
天 thiênCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.