Từ điển HSK / 敌人
敌人
Hán Việt: địch nhândanh từHSK 3.0 cấp 5
kẻ thù, kẻ địch
Tốc độ
Ví dụ
骄傲是学习最大的敌人。
jiāo'ào shì xuéxí zuì dà de dírén.
Kiêu ngạo là kẻ thù lớn nhất của việc học.
Cách viết
敌
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 消灭敌人 — tiêu diệt kẻ thù
- 共同的敌人 — kẻ thù chung
- 敌人进攻 — kẻ thù tấn công
Từ cùng chữ
敌 địch
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.