Từ điển HSK / 无知
无知
Hán Việt: vô tritính từHSK 3.0 cấp 7-9
ngu dốt; thiếu hiểu biết; dốt nát
Tốc độ
Ví dụ
他因为无知而做出了错误的判断。
tā yīnwèi wúzhī ér zuòchū le cuòwù de pànduàn.
Anh ta vì thiếu hiểu biết mà đưa ra phán đoán sai lầm.
Cách viết
无
知
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 愚昧无知 — ngu muội dốt nát
- 无知的想法 — suy nghĩ thiển cận
- 无知幼稚 — ngây ngô dốt nát
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.