Từ điển HSK / 知识

知识

Hán Việt: ✓ tri thứcdanh từHSK 3.0 cấp 4

kiến thức, tri thức

Tốc độ

Ví dụ

读书能增长知识。

dúshū néng zēngzhǎng zhīshi.

Đọc sách có thể nâng cao kiến thức.

Cách viết

知
识

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学习知识 — học kiến thức
  • 丰富的知识 — kiến thức phong phú
  • 专业知识 — kiến thức chuyên môn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK