Từ điển HSK / 知识
知识
Hán Việt: ✓ tri thứcdanh từHSK 3.0 cấp 4
kiến thức, tri thức
Tốc độ
Ví dụ
读书能增长知识。
dúshū néng zēngzhǎng zhīshi.
Đọc sách có thể nâng cao kiến thức.
Cách viết
知
识
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学习知识 — học kiến thức
- 丰富的知识 — kiến thức phong phú
- 专业知识 — kiến thức chuyên môn
Từ cùng chữ
知 tri
识 thứcCả họ 17 từ →
- 认识rènshiquen biết; nhận biết (người, chữ, đường…)
- 常识chángshíkiến thức thông thường, lẽ thường
- 意识yìshíý thức được; nhận thức ra; ý thức; nhận thức
- 识别shíbiénhận biết; phân biệt; nhận dạng
- 标识biāoshíbiểu tượng; ký hiệu; logo; đánh dấu; biểu thị; ghi rõ
- 共识gòngshísự đồng thuận; nhận thức chung, ý kiến nhất trí
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.