Từ điển HSK / 共识
共识
Hán Việt: cộng thứcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sự đồng thuận; nhận thức chung, ý kiến nhất trí
Tốc độ
Ví dụ
经过反复协商,双方终于达成了共识。
jīngguò fǎnfù xiéshāng, shuāngfāng zhōngyú dáchéngle gòngshí.
Sau nhiều lần thương lượng, hai bên cuối cùng đã đạt được đồng thuận.
Cách viết
共
识
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 达成共识 — đạt đồng thuận
- 形成共识 — hình thành nhận thức chung
- 广泛共识 — đồng thuận rộng rãi
Từ cùng chữ
共 cộngCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.