Từ điển HSK / 常识

常识

Hán Việt: thường thứcdanh từHSK 3.0 cấp 5

kiến thức thông thường, lẽ thường

Tốc độ

Ví dụ

这是大家都懂的常识。

zhè shì dàjiā dōu dǒng de chángshí.

Đây là điều thường thức ai cũng hiểu.

Cách viết

常
识

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生活常识 — kiến thức thường thức
  • 缺乏常识 — thiếu hiểu biết
  • 科学常识 — kiến thức khoa học cơ bản

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK