Từ điển HSK / 常识
常识
Hán Việt: thường thứcdanh từHSK 3.0 cấp 5
kiến thức thông thường, lẽ thường
Tốc độ
Ví dụ
这是大家都懂的常识。
zhè shì dàjiā dōu dǒng de chángshí.
Đây là điều thường thức ai cũng hiểu.
Cách viết
常
识
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生活常识 — kiến thức thường thức
- 缺乏常识 — thiếu hiểu biết
- 科学常识 — kiến thức khoa học cơ bản
Từ cùng chữ
常 thườngCả họ 24 từ →
识 thứcCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.