Từ điển HSK / 得知
得知
Hán Việt: đắc triđộng từHSK 3.0 cấp 6
được biết, hay tin, biết được
Tốc độ
Ví dụ
我从报纸上得知了这个消息。
wǒ cóng bàozhǐ shàng dézhī le zhège xiāoxi.
Tôi biết được tin này qua báo.
Cách viết
得
知
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 得知消息 — hay tin
- 得知真相 — biết được sự thật
- 意外得知 — bất ngờ biết được
Từ cùng chữ
得 đắcCả họ 56 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.