Từ điển HSK / 得知

得知

Hán Việt: đắc triđộng từHSK 3.0 cấp 6

được biết, hay tin, biết được

Tốc độ

Ví dụ

我从报纸上得知了这个消息。

wǒ cóng bàozhǐ shàng dézhī le zhège xiāoxi.

Tôi biết được tin này qua báo.

Cách viết

得
知

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 得知消息 — hay tin
  • 得知真相 — biết được sự thật
  • 意外得知 — bất ngờ biết được

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK