Từ điển HSK / 知名
知名
Hán Việt: tri danhtính từHSK 3.0 cấp 5
nổi tiếng; có tiếng tăm
Tốc độ
Ví dụ
他是一位知名的作家。
tā shì yí wèi zhīmíng de zuòjiā.
Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.
Cách viết
知
名
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 知名人士 — nhân vật nổi tiếng
- 知名品牌 — thương hiệu nổi tiếng
- 知名企业 — doanh nghiệp danh tiếng
Từ cùng chữ
知 tri
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.