Từ điển HSK / 无线
无线
Hán Việt: ✓ vô tuyếntính từHSK 3.0 cấp 7-9
không dây; vô tuyến
Tốc độ
Ví dụ
如今大多数家庭都用上了无线网络。
rújīn dàduōshù jiātíng dōu yòng shàng le wúxiàn wǎngluò.
Ngày nay đa số gia đình đều đã dùng mạng không dây.
Cách viết
无
线
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无线网络 — mạng không dây
- 无线耳机 — tai nghe không dây
- 无线电波 — sóng vô tuyến
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.