Từ điển HSK / 线下

线下

Hán Việt: tuyến hạdanh từHSK 3.0 cấp 4

ngoại tuyến, ngoài đời (không qua mạng)

Tốc độ

Ví dụ

这家店在线下也有分店。

zhè jiā diàn zài xiànxià yě yǒu fēndiàn.

Cửa hàng này ngoài đời cũng có chi nhánh.

Cách viết

线

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 线下活动hoạt động offline
  • 线下购物mua sắm trực tiếp
  • 线下见面gặp mặt trực tiếp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK