Từ điển HSK / 线下
线下
Hán Việt: tuyến hạdanh từHSK 3.0 cấp 4
ngoại tuyến, ngoài đời (không qua mạng)
Tốc độ
Ví dụ
这家店在线下也有分店。
zhè jiā diàn zài xiànxià yě yǒu fēndiàn.
Cửa hàng này ngoài đời cũng có chi nhánh.
Cách viết
线
下
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 线下活动 — hoạt động offline
- 线下购物 — mua sắm trực tiếp
- 线下见面 — gặp mặt trực tiếp
Từ cùng chữ
线 tuyếnCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.