Từ điển HSK / 无非

无非

Hán Việt: vô phiphó từHSK 3.0 cấp 7-9

chẳng qua là; chỉ là; không ngoài

Tốc độ

Ví dụ

他这样劝你,无非是希望你少走弯路。

tā zhèyàng quàn nǐ, wúfēi shì xīwàng nǐ shǎo zǒu wānlù.

Anh ấy khuyên bạn như vậy, chẳng qua là mong bạn bớt đi đường vòng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 无非如此chẳng qua là vậy
  • 无非是借口chẳng qua là cái cớ
  • 无非想炫耀chẳng qua muốn khoe khoang

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK