Từ điển HSK / 无非
无非
Hán Việt: vô phiphó từHSK 3.0 cấp 7-9
chẳng qua là; chỉ là; không ngoài
Tốc độ
Ví dụ
他这样劝你,无非是希望你少走弯路。
tā zhèyàng quàn nǐ, wúfēi shì xīwàng nǐ shǎo zǒu wānlù.
Anh ấy khuyên bạn như vậy, chẳng qua là mong bạn bớt đi đường vòng.
Cách viết
无
非
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无非如此 — chẳng qua là vậy
- 无非是借口 — chẳng qua là cái cớ
- 无非想炫耀 — chẳng qua muốn khoe khoang
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.