Từ điển HSK / 非洲

非洲

Hán Việt: phi châudanh từHSK 3.0 cấp 5

châu Phi

Tốc độ

Ví dụ

很多野生动物生活在非洲

hěn duō yěshēng dòngwù shēnghuó zài fēizhōu.

Rất nhiều động vật hoang dã sống ở châu Phi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 非洲国家các nước châu Phi
  • 非洲đi châu Phi
  • 非洲大陆lục địa châu Phi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK