Từ điển HSK / 南美洲
南美洲
Hán Việt: nam mỹ châudanh từHSK 3.0 cấp 6
Nam Mỹ, châu Nam Mỹ
Tốc độ
Ví dụ
巴西位于南美洲。
bāxī wèiyú nánměizhōu.
Brazil nằm ở Nam Mỹ.
Cách viết
南
美
洲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 南美洲国家 — các nước Nam Mỹ
- 来自南美洲 — đến từ Nam Mỹ
- 南美洲大陆 — lục địa Nam Mỹ
Từ cùng chữ
南 namCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.